THÉP HỘP VUÔNG 40X40

Thép Hộp Vuông 40×40 : được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, trong công trình xây dựng cầu đường, công nghiệp nặng, xây dựng nhà xưởng, kết cấu hạ tầng, kết cấu nhà tiền chế, ngành cơ khí, bàn ghế, thùng xe và các đồ gia dụng khác…

Thép hộp vuông 40×40, Sắt hộp 40×40

 

  • Tên gọi: Thép hộp 40×40, Sắt hộp 40×40
  • Xuất xứ: : Việt Nam/Trung Quốc/Ấn Độ/EU/Mỹ/Hàn Quốc/Nhật Bản/Malaysia/Thai Lan
  • Tiêu chuẩn: ASTM A500, EN 10210, EN 59410, EN10219, ASTM A500 Grade B -C, JIS G3466, JIS3466, EN 10219,ATM A588, ASTM/ASME, JIS, BS, DIN, GB, EN
  • Mác thép: A36 – SS400 – Q235B – S235JR – GR.A – GR.B
  • Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO/CQ từ nhà sản xuất.
  • Độ dày: 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm

Giới thiệu sản phẩm

Thép Hộp Vuông 40×40 dày 2ly, 2,5ly, 3ly, 4ly, 5ly.

Công Ty Thép  Minh chuyên kinh doanh, nhập khẩu các loại thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật, thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm…  Được nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, Đài Loan, Nga, Việt Nam…
THÉP HỘP VUÔNG 40X40
Theo tiêu Chuẩn: ASTM, JIS, EN, GOST, JIS, GP, TCVN…v.v
 
Mác Thép: SS400, A36, A572 Gr.50-Gr.70, A500 Gr.B-Gr.C, STKR400, STKR490, S235-S235JR-S235JO, S275-S275JO-S275JR, S355-S355JO-S355JR-S355J2H, Q345-Q345A-Q345B-Q345C-Q345D, Q235-Q235A-Q235B-Q235C-Q235D…
 
• Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.
• Thanh toán linh hoạt, thỏa thuận theo từng đơn hàng.
• Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
 

KÍCH THƯỚC THÉP HỘP 40x40


Kích thước
Khối lượng
mm Kg/cây
Thép hộp vuông 40x40x1 7.3
Thép hộp vuông 40x40x1.2 8.8
Thép hộp vuông 40x40x1.4 10.2
Thép hộp vuông 40x40x1.5 10.9
Thép hộp vuông 40x40x1.8 13
Thép hộp vuông 40x40x2.0 14.3
Thép hộp vuông 40x40x2.5 17.7
Thép hộp vuông 40x40x2.8 19.6
Thép hộp vuông 40x40x3.0 21
Thép hộp vuông 40x40x3.2 22.2
Thép hộp vuông 40x40x3.5 21.4
Thép hộp vuông 40x40x4 27.1


THÀNH PHẦN HOÁ HỌC THÉP HỘP VUÔNG 40x40 MÁC STKR400, STKR490

    C Si Mn P S
JIS G3466 STKR400 ≤0.25     ≤0.040 ≤0.040
  STKR490 ≤0.18 ≤0.55 ≤1.50 ≤0.040 ≤0.040
TÍNH CHÂT CƠ LÝ THÉP HỘP STKR400, STKR490
    Giới hạn chảy
Min (MPA)
Độ bền kéo
Min (Mpa)
Độ dãn dài
%
   
  STKR400 245 400 23    
  STKR490 325 490 23    


THÀNH PHẦN HOÁ HỌC THÉP HỘP VUÔNG 40x40 MÁC Q235B
 

GB/T700 C Si Mn P S    
Q235A 0.24 0.6 1.7 0.035 0.035    
Q235B 0.22 0.35 1.4 0.045 0.045    
Q235C 0.17 0.35 1.4 0.040 0.040    
Q235D 0.17 0.35 1.4 0.035 0.035    
TÍNH CHẤT CƠ LÝ THÉP HỘP VUÔNG 40x40 MÁC Q235B
  Giới hạn chảy min (Mpa) Độ bền kéo (Mpa) Độ dãn dài %
  t≤16 16-40 40≤t t≤16 16-40 40≤t  
Q235A 235 225 125 370-500 370-500 370-500 24
Q235B 235 225 125 370-500 370-500 370-500 24
Q235C 235 225 125 370-500 370-500 370-500 24
Q235D 235 225 125 370-500 370-500 370-500 24


BẢNG QUY CÁCH THÉP HỘP VUÔNG

Thép hộp vuông 20x20
1 Thép hộp vuông 20x20x0.7 20 x 20 x      0.7 x   6,000 (mm)          2.55 kg
2 Thép hộp vuông 20x20x0.8 20 x 20 x      0.8 x   6,000 (mm)          2.89 kg
3 Thép hộp vuông 20x20x0.9 20 x 20 x      0.9 x   6,000 (mm)          3.24 kg
4 Thép hộp vuông 20x20x1.0 20 x 20 x      1.0 x   6,000 (mm)          3.58 kg
5 Thép hộp vuông 20x20x1.1 20 x 20 x      1.1 x   6,000 (mm)          3.92 kg
6 Thép hộp vuông 20x20x1.4 20 x 20 x      1.4 x   6,000 (mm)          4.91 kg
7 Thép hộp vuông 20x20x2.0 20 x 20 x      2.0 x   6,000 (mm)          6.78 kg
Thép hộp vuông 25x25
1 Thép hộp vuông 25x25x0.7 25 x 25 x      0.7 x   6,000 (mm)          3.20 kg
2 Thép hộp vuông 25x25x0.8 25 x 25 x      0.8 x   6,000 (mm)          3.65 kg
3 Thép hộp vuông 25x25x0.9 25 x 25 x      0.9 x   6,000 (mm)          4.09 kg
4 Thép hộp vuông 25x25x1 25 x 25 x      1.0 x   6,000 (mm)          4.52 kg
5 Thép hộp vuông 25x25x1.1 25 x 25 x      1.1 x   6,000 (mm)          4.95 kg
6 Thép hộp vuông 25x25x1.2 25 x 25 x      1.2 x   6,000 (mm)          5.38 kg
7 Thép hộp vuông 25x25x1.4 25 x 25 x      1.4 x   6,000 (mm)          6.22 kg
8 Thép hộp vuông 25x25x2.0 25 x 25 x      2.0 x   6,000 (mm)          8.67 kg
Thép hộp vuông 30x30
1 Thép hộp vuông 30x30x0.7 30 x 30 x      0.7 x   6,000 (mm)          3.86 kg
2 Thép hộp vuông 30x30x0.8 30 x 30 x      0.8 x   6,000 (mm)          4.40 kg
3 Thép hộp vuông 30x30x0.9 30 x 30 x      0.9 x   6,000 (mm)          4.93 kg
4 Thép hộp vuông 30x30x1.0 30 x 30 x      1.0 x   6,000 (mm)          5.46 kg
5 Thép hộp vuông 30x30x1.1 30 x 30 x      1.1 x   6,000 (mm)          5.99 kg
6 Thép hộp vuông 30x30x1.2 30 x 30 x      1.2 x   6,000 (mm)          6.51 kg
7 Thép hộp vuông 30x30x1.4 30 x 30 x      1.4 x   6,000 (mm)          7.54 kg
8 Thép hộp vuông 30x30x1.5 30 x 30 x      1.5 x   6,000 (mm)          8.05 kg
9 Thép hộp vuông 30x30x1.8 30 x 30 x      1.8 x   6,000 (mm)          9.56 kg
10 Thép hộp vuông 30x30x2.0 30 x 30 x      2.0 x   6,000 (mm)        10.55 kg
11 Thép hộp vuông 30x30x2.5 30 x 30 x      2.5 x   6,000 (mm)        12.95 kg
12 Thép hộp vuông 30x30x3.0 30 x 30 x      3.0 x   6,000 (mm)        15.26 kg
Thép hộp vuông 40x40
1 Thép hộp vuông 40x40x0.8 40 x 40 x      0.8 x   6,000 (mm)          5.91 kg
2 Thép hộp vuông 40x40x0.9 40 x 40 x      0.9 x   6,000 (mm)          6.63 kg
3 Thép hộp vuông 40x40x1.0 40 x 40 x      1.0 x   6,000 (mm)          7.35 kg
4 Thép hộp vuông 40x40x1.1 40 x 40 x      1.1 x   6,000 (mm)          8.06 kg
5 Thép hộp vuông 40x40x1.2 40 x 40 x      1.2 x   6,000 (mm)          8.77 kg
6 Thép hộp vuông 40x40x1.4 40 x 40 x      1.4 x   6,000 (mm)        10.18 kg
7 Thép hộp vuông 40x40x1.5 40 x 40 x      1.5 x   6,000 (mm)        10.88 kg
8 Thép hộp vuông 40x40x1.8 40 x 40 x      1.8 x   6,000 (mm)        12.95 kg
9 Thép hộp vuông 40x40x2.0 40 x 40 x      2.0 x   6,000 (mm)        14.32 kg
10 Thép hộp vuông 40x40x2.5 40 x 40 x      2.5 x   6,000 (mm)        17.66 kg
11 Thép hộp vuông 40x40x3.0 40 x 40 x      3.0 x   6,000 (mm)        20.91 kg
Thép hộp vuông 50x50
1 Thép hộp vuông 50x50x1.1 50 x 50 x      1.1 x   6,000 (mm)        10.13 kg
2 Thép hộp vuông 50x50x1.2 50 x 50 x      1.2 x   6,000 (mm)        11.03 kg
3 Thép hộp vuông 50x50x1.4 50 x 50 x      1.4 x   6,000 (mm)        12.82 kg
4 Thép hộp vuông 50x50x1.5 50 x 50 x      1.5 x   6,000 (mm)        13.71 kg
5 Thép hộp vuông 50x50x1.8 50 x 50 x      1.8 x   6,000 (mm)        16.35 kg
6 Thép hộp vuông 50x50x2.0 50 x 50 x      2.0 x   6,000 (mm)        18.09 kg
7 Thép hộp vuông 50x50x2.5 50 x 50 x      2.5 x   6,000 (mm)        22.37 kg
8 Thép hộp vuông 50x50x2.8 50 x 50 x      2.8 x   6,000 (mm)        24.90 kg
9 Thép hộp vuông 50x50x3.0 50 x 50 x      3.0 x   6,000 (mm)        26.56 kg
Thép hộp vuông 60x60
1 Thép hộp vuông 60x60x1.2 60 x 60 x      1.2 x   6,000 (mm)        13.29 kg
2 Thép hộp vuông 60x60x1.4 60 x 60 x      1.4 x   6,000 (mm)        15.46 kg
3 Thép hộp vuông 60x60x1.5 60 x 60 x      1.5 x   6,000 (mm)        16.53 kg
4 Thép hộp vuông 60x60x1.8 60 x 60 x      1.8 x   6,000 (mm)        19.74 kg
5 Thép hộp vuông 60x60x2.0 60 x 60 x      2.0 x   6,000 (mm)        21.85 kg
6 Thép hộp vuông 60x60x2.5 60 x 60 x      2.5 x   6,000 (mm)        27.08 kg
7 Thép hộp vuông 60x60x2.8 60 x 60 x      2.8 x   6,000 (mm)        30.17 kg
8 Thép hộp vuông 60x60x3.0 60 x 60 x      3.0 x   6,000 (mm)        32.22 kg
9 Thép hộp vuông 60x60x3.2 60 x 60 x      3.2 x   6,000 (mm)        34.24 kg
Thép hộp vuông75x75
1 Thép hộp vuông75x75x5.0 75 x 75 x      5.0 x   6,000 (mm)        65.94 kg
Thép hộp vuông 90x90
1 Thép hộp vuông 90x90x1.8 90 x 90 x      1.8 x   6,000 (mm)        29.91 kg
2 Thép hộp vuông 90x90x2.0 90 x 90 x      2.0 x   6,000 (mm)        33.16 kg
3 Thép hộp vuông 90x90x2.5 90 x 90 x      2.5 x   6,000 (mm)        41.21 kg
4 Thép hộp vuông 90x90x2.8 90 x 90 x      2.8 x   6,000 (mm)        46.00 kg
5 Thép hộp vuông 90x90x3.0 90 x 90 x      3.0 x   6,000 (mm)        49.17 kg
6 Thép hộp vuông 90x90x4.0 90 x 90 x      4.0 x   6,000 (mm)        64.81 kg
Thép hộp vuông 100x100
1 Thép hộp vuông 100x100x1.8 100 x 100 x      1.8 x   6,000 (mm)        33.30 kg
2 Thép hộp vuông 100x100x2 100 x 100 x      2.0 x   6,000 (mm)        36.93 kg
3 Thép hộp vuông 100x100x2.5 100 x 100 x      2.5 x   6,000 (mm)        45.92 kg
4 Thép hộp vuông 100x100x3 100 x 100 x      3.0 x   6,000 (mm)        54.82 kg
5 Thép hộp vuông 100x100x4 100 x 100 x      4.0 x   6,000 (mm)        72.35 kg
6 Thép hộp vuông 100x100x4.5 100 x 100 x      4.5 x   6,000 (mm)        80.96 kg
7 Thép hộp vuông 100x100x5 100 x 100 x      5.0 x   6,000 (mm)        89.49 kg
8 Thép hộp vuông 100x100x6 100 x 100 x      6.0 x   6,000 (mm)      106.26 kg
9 Thép hộp vuông 100x100x8 100 x 100 x      8.0 x   6,000 (mm)      138.66 kg
10 Thép hộp vuông 100x100x10 100 x 100 x    10.0 x   6,000 (mm)      169.56 kg
11 Thép hộp vuông 100x100x12 100 x 100 x    12.0 x   6,000 (mm)      198.95 kg
Thép hộp vuông 120x120
1 Thép hộp vuông 120x120x5 120 x 120 x      5.0 x   6,000 (mm)      108.33 kg
2 Thép hộp vuông 120x120x6 120 x 120 x      6.0 x   6,000 (mm)      128.87 kg
3 Thép hộp vuông 120x120x8 120 x 120 x      8.0 x   6,000 (mm)      168.81 kg
4 Thép hộp vuông 120x120x10 120 x 120 x    10.0 x   6,000 (mm)      207.24 kg
5 Thép hộp vuông 120x120x12 120 x 120 x    12.0 x   6,000 (mm)      244.17 kg
6 Thép hộp vuông 120x120x12.5 120 x 120 x    12.5 x   6,000 (mm)      253.16 kg
Thép hộp vuông 125x125
1 Thép hộp vuông 125x125x5 125 x 125 x      5.0 x   6,000 (mm)      113.04 kg
2 Thép hộp vuông 125x125x6 125 x 125 x      6.0 x   6,000 (mm)      134.52 kg
3 Thép hộp vuông 125x125x6.3 125 x 125 x      6.3 x   6,000 (mm)      140.89 kg
4 Thép hộp vuông 125x125x8 125 x 125 x      8.0 x   6,000 (mm)      176.34 kg
5 Thép hộp vuông 125x125x9 125 x 125 x      9.0 x   6,000 (mm)      196.69 kg
6 Thép hộp vuông 125x125x9.5 125 x 125 x      9.5 x   6,000 (mm)      206.72 kg
7 Thép hộp vuông 125x125x10 125 x 125 x    10.0 x   6,000 (mm)      216.66 kg
Thép hộp vuông 140x140
1 Thép hộp vuông 140x140x5.0 140 x 140 x      5.0 x   6,000 (mm)      127.17 kg
2 Thép hộp vuông 140x140x6.0 140 x 140 x      6.0 x   6,000 (mm)      151.47 kg
3 Thép hộp vuông 140x140x8.0 140 x 140 x      8.0 x   6,000 (mm)      198.95 kg
Thép hộp vuông 150x150
1 Thép hộp vuông 150x150x4.0 150 x 150 x      4.0 x   6,000 (mm)      110.03 kg
2 Thép hộp vuông 150x150x4.5 150 x 150 x      4.5 x   6,000 (mm)      123.35 kg
3 Thép hộp vuông 150x150x5.0 150 x 150 x      5.0 x   6,000 (mm)      136.59 kg
4 Thép hộp vuông 150x150x6.0 150 x 150 x      6.0 x   6,000 (mm)      162.78 kg
5 Thép hộp vuông 150x150x8.0 150 x 150 x      8.0 x   6,000 (mm)      214.02 kg
6 Thép hộp vuông 150x150x10 150 x 150 x    10.0 x   6,000 (mm)      263.76 kg
Thép hộp vuông 160x160
1 Thép hộp vuông 160x160x5 160 x 160 x      5.0 x   6,000 (mm)      146.01 kg
2 Thép hộp vuông 160x160x6 160 x 160 x      6.0 x   6,000 (mm)      174.08 kg
3 Thép hộp vuông 160x160x8 160 x 160 x      8.0 x   6,000 (mm)      229.09 kg
4 Thép hộp vuông 160x160x12 160 x 160 x    12.0 x   6,000 (mm)      334.60 kg
5 Thép hộp vuông 160x160x12.5 160 x 160 x    12.5 x   6,000 (mm)      347.36 kg
6 Thép hộp vuông 160x160x16 160 x 160 x    16.0 x   6,000 (mm)      434.07 kg
Thép hộp vuông 175x175
1 Thép hộp vuông 175x175x5 175 x 175 x      5.0 x   6,000 (mm)      160.14 kg
Thép hộp vuông 180x180
1 Thép hộp vuông 180x180x5 180 x 180 x      5.0 x   6,000 (mm)      164.85 kg
2 Thép hộp vuông 180x180x6 180 x 180 x      6.0 x   6,000 (mm)      196.69 kg
3 Thép hộp vuông 180x180x8 180 x 180 x      8.0 x   6,000 (mm)      259.24 kg
4 Thép hộp vuông 180x180x10 180 x 180 x    10.0 x   6,000 (mm)      320.28 kg
  Thép hộp vuông 180x180x12 180 x 180 x    12.0 x   6,000 (mm)      379.81 kg
  Thép hộp vuông 180x180x12.5 180 x 180 x    12.5 x   6,000 (mm)      394.46 kg
  Thép hộp vuông 180x180x16 180 x 180 x    16.0 x   6,000 (mm)      494.36 kg
Thép hộp vuông 200x200
1 Thép hộp vuông 200x200x4 200 x 200 x      4.0 x   6,000 (mm)      147.71 kg
2 Thép hộp vuông 200x200x4.5 200 x 200 x      4.5 x   6,000 (mm)      165.74 kg
3 Thép hộp vuông 200x200x5 200 x 200 x      5.0 x   6,000 (mm)      183.69 kg
4 Thép hộp vuông 200x200x6 200 x 200 x      6.0 x   6,000 (mm)      219.30 kg
5 Thép hộp vuông 200x200x8 200 x 200 x      8.0 x   6,000 (mm)      289.38 kg
6 Thép hộp vuông 200x200x10 200 x 200 x    10.0 x   6,000 (mm)      357.96 kg
7 Thép hộp vuông 200x200x12 200 x 200 x    12.0 x   6,000 (mm)      425.03 kg
8 Thép hộp vuông 200x200x12.5 200 x 200 x    12.5 x   6,000 (mm)      441.56 kg
9 Thép hộp vuông 200x200x16 200 x 200 x    16.0 x   6,000 (mm)      554.65 kg
Thép hộ vuông 250x250
1 Thép hộp vuông 250x250x5 250 x 250 x 5 x   6,000 (mm)      230.79 kg
2 Thép hộp vuông 250x250x6 250 x 250 x 6 x   6,000 (mm)      275.82 kg
3 Thép hộp vuông 250x250x8 250 x 250 x 8 x   6,000 (mm)      364.74 kg
4 Thép hộp vuông 250x250x10 250 x 250 x 10 x   6,000 (mm)      452.16 kg
5 Thép hộp vuông 250x250x12 250 x 250 x 12 x   6,000 (mm)      538.07 kg
6 Thép hộp vuông 250x250x16 250 x 250 x 16 x   6,000 (mm)      705.37 kg
Thép hộp vuông 300x300
1 Thép hộp vuông 300x300x6 300 x 300 x      6.0 x   6,000 (mm)      332.34 kg
2 Thép hộp vuông 300x300x6.3 300 x 300 x      6.3 x   6,000 (mm)      348.60 kg
3 Thép hộp vuông 300x300x8 300 x 300 x      8.0 x   6,000 (mm)      440.10 kg
4 Thép hộp vuông 300x300x10 300 x 300 x    10.0 x   6,000 (mm)      546.36 kg
5 Thép hộp vuông 300x300x12 300 x 300 x    12.0 x   6,000 (mm)      651.11 kg
6 Thép hộp vuông 300x300x12.5 300 x 300 x    12.5 x   6,000 (mm)      677.06 kg
7 Thép hộp vuông 300x300x16 300 x 300 x    16.0 x   6,000 (mm)      856.09 kg
Thép hộp vuông 350x350
1 Thép hộp vuông 350x350x6.3 350 x 350 x      6.3 x   6,000 (mm)      407.94 kg
2 Thép hộp vuông 350x350x8 350 x 350 x      8.0 x   6,000 (mm)      515.46 kg
3 Thép hộp vuông 350x350x10 350 x 350 x    10.0 x   6,000 (mm)      640.56 kg
4 Thép hộp vuông 350x350x12 350 x 350 x    12.0 x   6,000 (mm)      764.15 kg
5 Thép hộp vuông 350x350x12.5 350 x 350 x    12.5 x   6,000 (mm)      794.81 kg
6 Thép hộp vuông 350x350x16 350 x 350 x    16.0 x   6,000 (mm)   1,006.81 kg
Thép hộp vuông 400x400
1 Thép hộp vuông 400x400x8 400 x 400 x      8.0 x   6,000 (mm)      590.82 kg
2 Thép hộp vuông 400x400x10 400 x 400 x    10.0 x   6,000 (mm)      734.76 kg
3 Thép hộp vuông 400x400x12 400 x 400 x    12.0 x   6,000 (mm)      877.19 kg
4 Thép hộp vuông 400x400x12.5 400 x 400 x    12.5 x   6,000 (mm)      912.56 kg
5 Thép hộp vuông 400x400x16 400 x 400 x    16.0 x   6,000 (mm)   1,157.53 kg
6 Thép hộp vuông 400x400x20 400 x 400 x    20.0 x   6,000 (mm)   1,431.84 kg
 

 

Ngoài Thép Hộp Vuông 40×40 ra Cty Nguyễn Minh còn có thép hộp vuông 350×350, 300×300, 250×250, 400×400, 180X180, 400×400, 125X125, 120X120,150×150, 100×100, 90×90, 80×80, 65X65, 60X60, 70×70, 75×75, 25×25, 20X20, 25X25, 30×30, 175×175, 50×50….

Sản phẩm khác

thép hộp 50x50x5ly

thép hộp 50x50x5ly

Công ty Thép Nguyễn Minh chuyên cung cấp thép hộp vuông 50x50 có độ dầy từ...

2672 Lượt xem

Xem chi tiết
thép hộp 160x80x5ly

thép hộp 160x80x5ly

Công ty Thép Nguyễn Minh chuyên kinh doanh, nhập khẩu các loại thép hộp vuông,...

2308 Lượt xem

Xem chi tiết
thép hộp 80x80x4ly

thép hộp 80x80x4ly

Công ty Thép Nguyễn Minh chuyên cung cấp thép hộp vuông 80x80 có độ dày từ...

1932 Lượt xem

Xem chi tiết

Support Online(24/7) 0916186682